| MOQ: | 1 bộ |
| Giá bán: | 30000-300000USD/set |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Gói xuất khẩu |
| Thời gian giao hàng: | 50-60 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| năng lực cung cấp: | 40 bộ/năm |
Máy đúc khuôn tự động không hộp với đường phân khuôn ngang là một thiết bị đúc tiên tiến được thiết kế để sản xuất khuôn cát hiệu quả cao. Máy loại bỏ nhu cầu về hộp khuôn cát truyền thống, thay vào đó sử dụng hệ thống khuôn hai mặt để tạo ra các khuôn có đường phân khuôn ngang. Thiết kế này cho phép vận hành hoàn toàn tự động, từ điền cát đến nén khuôn, hợp lý hóa toàn bộ quy trình đúc.
Máy này chủ yếu được sử dụng để sản xuất hàng loạt các bộ phận đúc kim loại, đặc biệt trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác và nhất quán. Các ứng dụng chính của máy bao gồm:
| Số TT. | Mục | CHJ5060 | CHJ6070 | CHJ8090 | CHJ9010 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kích thước khuôn | 500*600mm | 600*700mm | 800x900mm | 900x1000mm |
| 2 | Độ dày hộp cát | Trên: 120-220mm Dưới: 120-220mm |
Trên: 120-220mm Dưới: 120-220mm |
Trên: 180-340mm Dưới: 180-340mm |
Trên: 190-360mm Dưới: 190-360mm |
| 3 | Tốc độ tạo khuôn | 32 giây/khuôn (không bao gồm thời gian nạp lõi cát) |
36 giây/khuôn (không bao gồm thời gian nạp lõi cát) |
52 giây/khuôn (không bao gồm thời gian nạp lõi cát) |
65 giây/khuôn (không bao gồm thời gian nạp lõi cát) |
| 4 | Áp suất nén | ≤25Mpa | ≤25Mpa | ≤25Mpa | ≤25Mpa |
| 5 | Tiêu thụ khí | 3.5³(Thông thường) | 6. 0³(Thông thường) | 6. 0³(Thông thường) | 8. 0³(Thông thường) |
| 6 | Phương pháp điều khiển | Điều khiển tự động PLC | Điều khiển tự động PLC | Điều khiển tự động PLC | Điều khiển tự động PLC |
| 7 | Phương pháp truyền động | Điện-Khí nén-Thủy lực | Điện-Khí nén-Thủy lực | Điện-Khí nén-Thủy lực | Điện-Khí nén-Thủy lực |
| 8 | Độ dày khuôn | 30mm | 30mm | 35mm | 35mm |
| 9 | Nguồn điện | AC380V, 50Hz | AC380V, 50Hz | AC380V, 50Hz | AC380V, 50Hz |
| 10 | Số lượng sprue | 25 chiếc | 40 chiếc | 9 chiếc | 9 chiếc |
| 11 | Đường kính sprue | 25mm | 25mm | 35mm | 35mm |
| 12 | Kích thước bên ngoài | 3300*1800*2900mm | 3500*2000*3500mm | 5146*3610*4450mm | 5542*3106*4656mm |
Hiệu quả và Năng suất cao:
Quy trình hoàn toàn tự động giảm thiểu lao động thủ công và tăng tỷ lệ sản lượng.
Công nghệ phun cát treo đảm bảo phân bố cát đồng đều, giảm thiểu các khuyết tật như "vùng bóng" trong khuôn.
Độ chính xác và Khả năng thích ứng:
Chiều cao đúc và áp suất nén có thể điều chỉnh cho phép tùy chỉnh cho các kích thước và vật liệu bộ phận khác nhau.
Khuôn hai mặt tạo ra các khuôn có độ cứng và độ chính xác kích thước nhất quán.
Tối ưu hóa Chi phí và Không gian:
Không có hộp khuôn giúp giảm lãng phí vật liệu và giảm chi phí vận hành.
Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian sàn so với dây chuyền đúc truyền thống.
Tiết kiệm Năng lượng và Thân thiện với Môi trường:
Tiêu thụ năng lượng thấp nhờ hệ thống thủy lực và khí nén được tối ưu hóa.
Sử dụng cát tối thiểu và mức độ tiếng ồn/rung động thấp giúp tăng cường an toàn tại nơi làm việc.
Vận hành Thân thiện với Người dùng:
Hệ thống điều khiển dựa trên PLC với giao diện trực quan giúp đơn giản hóa việc cài đặt và bảo trì.
Thay thế khuôn nhanh chóng (dưới 5 phút) và tùy chọn gia nhiệt giúp cải thiện hiệu quả giải phóng khuôn.
Tóm lại, máy này lý tưởng cho các nhà máy đúc ưu tiên tự động hóa, độ chính xác và tính bền vững trong sản xuất đúc khối lượng lớn.